Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 吸引 (xī yǐn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
吸引
HSK 4
Cách viết từ 吸引
吸引
xī
yǐn
thu hút
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xī
hít; hút
Học chữ 吸
Dừng
Phát lại
Chậm
yǐn
dẫn; kéo
Học chữ 引
Ví dụ
这
很
吸
引
人
。
Tập viết từng chữ
吸
引
Từ liên quan với 吸引
引起
yǐn
qǐ
gây ra
吸
xī
hít; hút
引
yǐn
dẫn; kéo
吸烟
xī
yān
hút thuốc
引进
yǐn
jìn
nhập; đưa vào
吸管
xī
guǎn
ống hút
呼吸
hū
xī
hô hấp; thở
吸取
xī
qǔ
吸收
xī
shōu
hấp thụ; tiếp thu
引导
yǐn
dǎo
dẫn dắt
引擎
yǐn
qíng
引用
yǐn
yòng