Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 呼吸 (hū xī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
呼吸
HSK 5
Cách viết từ 呼吸
呼吸
hū
xī
hô hấp; thở
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
xī
hít; hút
Học chữ 吸
Ví dụ
深
呼
吸
可
以
放
松
心
情
。
Tập viết từng chữ
吸
Từ liên quan với 呼吸
打招呼
dǎ
zhāo
hu
吸引
xī
yǐn
thu hút
吸
xī
hít; hút
招呼
zhāo
hu
chào hỏi
吸烟
xī
yān
hút thuốc
吸管
xī
guǎn
ống hút
称呼
chēng
hu
吸取
xī
qǔ
吸收
xī
shōu
hấp thụ; tiếp thu
呼唤
hū
huàn
呼啸
hū
xiào
呼吁
hū
yù