Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
呼啸
HSK 6
Cách viết từ 呼啸 (hū xiào) — thứ tự nét từng chữ
呼啸
hū
xiào
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 呼啸 →
Từ liên quan với 呼啸
打招呼
dǎ
zhāo
hu
招呼
zhāo
hu
chào hỏi
称呼
chēng
hu
呼吸
hū
xī
hô hấp; thở
呼唤
hū
huàn
呼吁
hū
yù