Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 招呼 (zhāo hu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
招呼
HSK 4
Cách viết từ 招呼
招呼
zhāo
hu
chào hỏi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zhāo
chiêu (mời, tuyển)
Học chữ 招
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
热
情
地
和
大
家
打
招
呼
。
Tập viết từng chữ
招
Từ liên quan với 招呼
打招呼
dǎ
zhāo
hu
招聘
zhāo
pìn
tuyển dụng (mộ người)
称呼
chēng
hu
呼吸
hū
xī
hô hấp; thở
招待
zhāo
dài
招生
zhāo
shēng
vẫy tay, kêu gọi (gọi ra hiệu)
招手
zhāo
shǒu
quý giá, trân quý
呼唤
hū
huàn
呼啸
hū
xiào
呼吁
hū
yù
招
zhāo
chiêu (mời, tuyển)
招标
zhāo
biāo