Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
招
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 招 (zhāo) — thứ tự nét chuẩn
招
zhāo
chiêu (mời, tuyển)
Ví dụ
公
司
正
在
招
新
员
工
。
Nghĩa của 招 →
Tập viết
Từ liên quan với 招
打招呼
dǎ
zhāo
hu
招聘
zhāo
pìn
tuyển dụng (mộ người)
招呼
zhāo
hu
chào hỏi
招待
zhāo
dài
招生
zhāo
shēng
vẫy tay, kêu gọi (gọi ra hiệu)
招手
zhāo
shǒu
quý giá, trân quý
招标
zhāo
biāo
招收
zhāo
shōu