Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
吸收
HSK 5
Cách viết từ 吸收 (xī shōu) — thứ tự nét từng chữ
吸收
xī
shōu
hấp thụ; tiếp thu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xī
hít; hút
Học chữ 吸
Dừng
Phát lại
Chậm
shōu
nhận; thu
Học chữ 收
Ví dụ
植
物
通
过
根
部
吸
收
土
壤
中
的
水
分
和
营
养
物
质
。
Nghĩa của 吸收 →
Tập viết từng chữ
吸
收
Từ liên quan với 吸收
收到
shōu
dào
nhận được
收费
shōu
fèi
thu phí
收看
shōu
kàn
xem tivi
收听
shōu
tīng
nghe, nghe đài
收
shōu
nhận; thu
收入
shōu
rù
(đgt) thu vào; (dt) thu nhập
收拾
shōu
shi
thu dọn, sắp xếp
吸引
xī
yǐn
thu hút
吸
xī
hít; hút
收回
shōu
huí
thu hồi; lấy lại
吸烟
xī
yān
hút thuốc
吸管
xī
guǎn
ống hút