Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 收看 (shōu kàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
收看
HSK 3
Cách viết từ 收看
收看
shōu
kàn
xem tivi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shōu
nhận; thu
Học chữ 收
Dừng
Phát lại
Chậm
kān
nhìn, đọc, xem, thăm, khám
Học chữ 看
Ví dụ
很
多
人
收
看
了
这
个
节
目
。
Tập viết từng chữ
收
看
Từ liên quan với 收看
看见
kàn
jiàn
trông thấy
看
kān
nhìn, đọc, xem, thăm, khám
看到
kàn
dào
nhìn thấy
好看
hǎo
kàn
hay; đẹp
看病
kàn
bìng
khám bệnh
收到
shōu
dào
nhận được
难看
nán
kàn
xấu; khó coi
看上去
kàn
shang
qu
trông như, trông có vẻ
看起来
kàn
qǐ
lai
trông, xem ra, coi như, thoạt nhìn, trông có vẻ
观看
guān
kàn
nhìn, ngắm, xem, quan sát, tham quan
收费
shōu
fèi
thu phí
收听
shōu
tīng
nghe, nghe đài