Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
收费
HSK 3
Cách viết từ 收费 (shōu fèi) — thứ tự nét từng chữ
收费
shōu
fèi
thu phí
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shōu
nhận; thu
Học chữ 收
Dừng
Phát lại
Chậm
Fèi
phí, chi phí
Học chữ 费
Ví dụ
这
里
停
车
收
费
吗
?
Nghĩa của 收费 →
Tập viết từng chữ
收
费
Từ liên quan với 收费
收到
shōu
dào
nhận được
费
Fèi
phí, chi phí
费用
fèi
yòng
chi phí, chi tiêu
学费
xué
fèi
học phí
收看
shōu
kàn
xem tivi
收听
shōu
tīng
nghe, nghe đài
交费
jiāo
fèi
đóng tiền, đóng phí
浪费
làng
fèi
lãng phí, phung phí
免费
miǎn
fèi
miễn phí
收
shōu
nhận; thu
收入
shōu
rù
(đgt) thu vào; (dt) thu nhập
收拾
shōu
shi
thu dọn, sắp xếp