Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 交费 (jiāo fèi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
交费
HSK 3
Cách viết từ 交费
交费
jiāo
fèi
đóng tiền, đóng phí
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiāo
nộp; giao; kết giao
Học chữ 交
Dừng
Phát lại
Chậm
Fèi
phí, chi phí
Học chữ 费
Ví dụ
请
到
前
台
交
费
。
Tập viết từng chữ
交
费
Từ liên quan với 交费
交给
jiāo
gěi
giao cho
交朋友
jiāo
péng
you
kết bạn
公交车
gōng
jiāo
chē
xe buýt
费
Fèi
phí, chi phí
费用
fèi
yòng
chi phí, chi tiêu
收费
shōu
fèi
thu phí
学费
xué
fèi
học phí
交警
jiāo
jǐng
cảnh sát giao thông
交
jiāo
nộp; giao; kết giao
交流
jiāo
liú
giao lưu, trao đổi; tuôn chảy
交通
jiāo
tōng
giao thông
浪费
làng
fèi
lãng phí, phung phí