Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 免费 (miǎn fèi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
免费
HSK 4
Cách viết từ 免费
免费
miǎn
fèi
miễn phí
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Fèi
phí, chi phí
Học chữ 费
Ví dụ
博
物
馆
今
天
免
费
开
放
。
Tập viết từng chữ
费
Từ liên quan với 免费
费
Fèi
phí, chi phí
费用
fèi
yòng
chi phí, chi tiêu
收费
shōu
fèi
thu phí
学费
xué
fèi
học phí
交费
jiāo
fèi
đóng tiền, đóng phí
浪费
làng
fèi
lãng phí, phung phí
避免
bì
miǎn
tránh; né tránh
难免
nán
miǎn
khó tránh khỏi
消费
xiāo
fèi
tiêu dùng; tiêu thụ (tài nguyên, năng lượng)
消费者
xiāo
fèi
zhě
người tiêu dùng
不免
bù
miǎn
không thể tránh khỏi, khó mà
耗费
hào
fèi