Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 避免 (bì miǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
避免
HSK 5
Cách viết từ 避免
避免
bì
miǎn
tránh; né tránh
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bì
tránh
Học chữ 避
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
为
了
避
免
交
通
堵
塞
,
我
们
最
好
早
点
出
发
。
Tập viết từng chữ
避
Từ liên quan với 避免
免费
miǎn
fèi
miễn phí
避
bì
tránh
难免
nán
miǎn
khó tránh khỏi
逃避
táo
bì
不免
bù
miǎn
không thể tránh khỏi, khó mà
回避
huí
bì
tránh né, lảng tránh
免得
miǎn
de
khỏi phải, tránh khỏi
免疫
miǎn
yì
未免
wèi
miǎn
以免
yǐ
miǎn