Đang tải...
Pinyin không dấu: du
堵 (dǔ) nghĩa là “chặn; tắc”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
下水道被堵住了。
Xiàshuǐdào bèi dǔ zhù le.
The drain is blocked.
Cập nhật: 2026-07-18