Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
堵
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 堵 (dǔ) — thứ tự nét chuẩn
堵
dǔ
chặn; tắc
Ví dụ
下
水
道
被
堵
住
了
。
Nghĩa của 堵 →
Tập viết
Từ liên quan với 堵
堵车
dǔ
chē
tắc đường
堵塞
dǔ
sè