Câu hỏi thường gặp
- 下 nghĩa là gì?
- 下 (xià) nghĩa là “dưới; sau; xuống”. Đây là từ thuộc HSK 1.
- 下 đọc (phát âm) thế nào?
- 下 phiên âm pinyin là “xià”.
- 下 thuộc HSK mấy?
- 下 thuộc HSK 1 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
- 下 viết thế nào?
- Xem minh hoạ thứ tự nét ở trên; 下 được viết theo thứ tự nét chuẩn. Bấm Tập viết để luyện.