Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
下
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 下 (xià) — thứ tự nét chuẩn
下
xià
dưới; sau; xuống
Ví dụ
请
坐
下
。
Please sit down.
Nghĩa của 下 →
Tập viết
Từ liên quan với 下
下午
xià
wǔ
buổi chiều
下雨
xià
yǔ
mưa, mưa rơi
下次
xià
cì
lần sau
下班
xià
bān
tan làm
坐下
zuò
xia
ngồi xuống
楼下
lóu
xià
tầng dưới
下车
xià
chē
xuống xe
下课
xià
kè
tan học
下边
xià
bian
bên dưới, phía dưới
一下儿
yī
xià
r
một chút; một xíu (thời gian ngắn)
一下
yī
xià
留下
liú
xià
ở lại; để lại