Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
下雨
HSK 1
Cách viết từ 下雨 (xià yǔ) — thứ tự nét từng chữ
下雨
xià
yǔ
mưa, mưa rơi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xià
dưới; sau; xuống
Học chữ 下
Dừng
Phát lại
Chậm
yǔ
mưa
Học chữ 雨
Ví dụ
今
天
下
雨
了
。
Nghĩa của 下雨 →
Tập viết từng chữ
下
雨
Từ liên quan với 下雨
下
xià
dưới; sau; xuống
下午
xià
wǔ
buổi chiều
雨
yǔ
mưa
下次
xià
cì
lần sau
下班
xià
bān
tan làm
坐下
zuò
xia
ngồi xuống
楼下
lóu
xià
tầng dưới
下车
xià
chē
xuống xe
下课
xià
kè
tan học
下边
xià
bian
bên dưới, phía dưới
一下儿
yī
xià
r
một chút; một xíu (thời gian ngắn)
一下
yī
xià