Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 一下 (yī xià) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
一下
HSK 2
Cách viết từ 一下
一下
yī
xià
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yī
số 10
Học chữ 一
Dừng
Phát lại
Chậm
xià
dưới; sau; xuống
Học chữ 下
Tập viết từng chữ
一
下
Từ liên quan với 一下
一
yī
số 10
下
xià
dưới; sau; xuống
下午
xià
wǔ
buổi chiều
下雨
xià
yǔ
mưa, mưa rơi
一点儿
yī
diǎn
r
một ít, một chút
一些
yī
xiē
một vài, một số, một ít (số ít)
一半
yī
bàn
một nửa
下次
xià
cì
lần sau
下班
xià
bān
tan làm
坐下
zuò
xia
ngồi xuống
楼下
lóu
xià
tầng dưới
下车
xià
chē
xuống xe