Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 下车 (xià chē) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
下车
HSK 1
Cách viết từ 下车
下车
xià
chē
xuống xe
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xià
dưới; sau; xuống
Học chữ 下
Dừng
Phát lại
Chậm
Chē
xe
Học chữ 车
Ví dụ
我
们
在
这
里
下
车
。
Tập viết từng chữ
下
车
Từ liên quan với 下车
出租车
chū
zū
chē
xe taxi
下
xià
dưới; sau; xuống
下午
xià
wǔ
buổi chiều
下雨
xià
yǔ
mưa, mưa rơi
车
Chē
xe
汽车
qì
chē
ô tô
车上
chē
shàng
trên xe
下次
xià
cì
lần sau
开车
kāi
chē
lái xe
火车
huǒ
chē
tàu hoả
下班
xià
bān
tan làm
坐下
zuò
xia
ngồi xuống