Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 下午 (xià wǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
下午
HSK 1
Cách viết từ 下午
下午
xià
wǔ
buổi chiều
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xià
dưới; sau; xuống
Học chữ 下
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
下
午
我
们
去
公
园
。
Tập viết từng chữ
下
Từ liên quan với 下午
下
xià
dưới; sau; xuống
上午
shàng
wǔ
buổi sáng
下雨
xià
yǔ
mưa, mưa rơi
中午
zhōng
wǔ
buỏi trưa
下次
xià
cì
lần sau
下班
xià
bān
tan làm
坐下
zuò
xia
ngồi xuống
楼下
lóu
xià
tầng dưới
午饭
wǔ
fàn
bữa trưa, cơm trưa
下车
xià
chē
xuống xe
下课
xià
kè
tan học
下边
xià
bian
bên dưới, phía dưới