Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 中午 (zhōng wǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
中午
HSK 1
Cách viết từ 中午
中午
zhōng
wǔ
buỏi trưa
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Zhōng
giữa, chính giữa; trong, bên trong; trong, trên
Học chữ 中
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
中
午
我
吃
午
饭
。
Tập viết từng chữ
中
Từ liên quan với 中午
中国
zhōng
guó
Trung Quốc
中
Zhōng
giữa, chính giữa; trong, bên trong; trong, trên
上午
shàng
wǔ
buổi sáng
下午
xià
wǔ
buổi chiều
中学
zhōng
xué
trung học
午饭
wǔ
fàn
bữa trưa, cơm trưa
中学生
zhōng
xué
shēng
học sinh trung học
心中
xīn
zhōng
trong lòng
高中
gāo
zhōng
trường cấp ba; trung học phổ thông
午餐
wǔ
cān
bữa trưa
中年
zhōng
nián
trung niên
中餐
zhōng
cān
món Trung; bữa ăn kiểu Trung