Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
中学
HSK 1
Cách viết từ 中学 (zhōng xué) — thứ tự nét từng chữ
中学
zhōng
xué
trung học
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Zhōng
giữa, chính giữa; trong, bên trong; trong, trên
Học chữ 中
Dừng
Phát lại
Chậm
xué
học
Học chữ 学
Ví dụ
我
在
中
学
学
习
。
Nghĩa của 中学 →
Tập viết từng chữ
中
学
Từ liên quan với 中学
中国
zhōng
guó
Trung Quốc
中
Zhōng
giữa, chính giữa; trong, bên trong; trong, trên
同学
tóng
xué
bạn học; bạn cùng lớp
学习
xué
xí
học tập
学校
xué
xiào
trường học
中午
zhōng
wǔ
buỏi trưa
学
xué
học
大学
Dà
xué
đại học
学院
xué
yuàn
học viện
上学
shàng
xué
đi học
小学
xiǎo
xué
tiểu học
大学生
dà
xué
shēng
sinh viên