Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
上学
HSK 1
Cách viết từ 上学 (shàng xué) — thứ tự nét từng chữ
上学
shàng
xué
đi học
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shǎng
trên
Học chữ 上
Dừng
Phát lại
Chậm
xué
học
Học chữ 学
Ví dụ
他
每
天
走
路
上
学
。
Nghĩa của 上学 →
Tập viết từng chữ
上
学
Từ liên quan với 上学
上
shǎng
trên
上午
shàng
wǔ
buổi sáng
同学
tóng
xué
bạn học; bạn cùng lớp
学习
xué
xí
học tập
学校
xué
xiào
trường học
身上
shēn
shang
trên người; trên mình
学
xué
học
大学
Dà
xué
đại học
路上
lù
shang
trên đường
车上
chē
shàng
trên xe
地上
dì
shang
dưới đất, trên mặt đất
学院
xué
yuàn
học viện