Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
下课
HSK 1
Cách viết từ 下课 (xià kè) — thứ tự nét từng chữ
下课
xià
kè
tan học
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xià
dưới; sau; xuống
Học chữ 下
Dừng
Phát lại
Chậm
kè
lớp, tiết học, môn học
Học chữ 课
Ví dụ
三
点
下
课
。
Nghĩa của 下课 →
Tập viết từng chữ
下
课
Từ liên quan với 下课
下
xià
dưới; sau; xuống
下午
xià
wǔ
buổi chiều
下雨
xià
yǔ
mưa, mưa rơi
下次
xià
cì
lần sau
上课
shàng
kè
lên lớp; vào học; đi học; đến lớp
下班
xià
bān
tan làm
坐下
zuò
xia
ngồi xuống
楼下
lóu
xià
tầng dưới
下车
xià
chē
xuống xe
课本
kè
běn
sách vở, sách giáo khoa
下边
xià
bian
bên dưới, phía dưới
课文
kè
wén
bài khoá, bài đọc