Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
课文
HSK 1
Cách viết từ 课文 (kè wén) — thứ tự nét từng chữ
课文
kè
wén
bài khoá, bài đọc
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kè
lớp, tiết học, môn học
Học chữ 课
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
在
读
课
文
。
Nghĩa của 课文 →
Tập viết từng chữ
课
Từ liên quan với 课文
上课
shàng
kè
lên lớp; vào học; đi học; đến lớp
下课
xià
kè
tan học
课本
kè
běn
sách vở, sách giáo khoa
课
kè
lớp, tiết học, môn học
课堂
kè
táng
lớp học
英文
Yīng
wén
tiếng Anh
文化
wén
huà
văn hóa
中文
zhōng
wén
Tiếng Trung
功课
gōng
kè
bài tập; môn học, bài học
外文
wài
wén
tiếng nước ngoài
文章
wén
zhāng
tác phẩm, bài văn, văn chương; ẩn ý, ngụ ý; ý tưởng, biện pháp
课程
kè
chéng
môn học, học phần, khóa học