Đang tải...
Phồn thể: 車
车 (chē) nghĩa là “xe”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 1, phồn thể 車 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
每天他开车去上班,很方便。
Tā kāi chē qù shàngbān.
He drives to work.
Cập nhật: 2026-10-07