Đang tải...
Phồn thể: 停車
Pinyin không dấu: tingche / ting che
停车 (tíng chē) nghĩa là “đỗ xe”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 停車 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
这里不能停车。
Zhèlǐ bù néng tíngchē.
You can't park here.
Cập nhật: 2026-07-18