Đang tải...
Phồn thể: 自行車
Pinyin không dấu: zixingche / zi xing che
自行车 (zì xíng chē) nghĩa là “xe đạp”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 自行車 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 辆
我骑自行车上学。
Wǒ qí zìxíngchē shàngxué.
I ride a bicycle to school.
Cập nhật: