Đang tải...
Phồn thể: 車站
车站 (chē zhàn) nghĩa là “ga, bến xe”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 車站 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 处,个
Tập viết từng chữ:
我在车站等你,快点来吧。
Wǒ zài chēzhàn děng nǐ.
I'll wait for you at the station.
Cập nhật: 2026-07-18