Đang tải...
Cùng gõ “che zhan” nhưng 车站 đọc là chē zhàn, 车展 đọc là chē zhǎn. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
车站 · chē zhàn
我在车站等你,快点来吧。
Wǒ zài chēzhàn děng nǐ.
车展 · chē zhǎn
今年的车展吸引了很多人。
Jīnnián de chē zhǎn xīyǐn le hěn duō rén.