Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 一些 (yī xiē) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
一些
HSK 1
Cách viết từ 一些
一些
yī
xiē
một vài, một số, một ít (số ít)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yī
số 10
Học chữ 一
Dừng
Phát lại
Chậm
xiē
một ít; một vài
Học chữ 些
Ví dụ
我
买
了
一
些
水
果
。
Tập viết từng chữ
一
些
Từ liên quan với 一些
一
yī
số 10
些
xiē
một ít; một vài
一点儿
yī
diǎn
r
một ít, một chút
这些
zhè
xiē
những cái này
那些
nà
xiē
những cái đó
有些
yǒu
xiē
một chút; một vài
一半
yī
bàn
một nửa
哪些
nǎ
xiē
cái nào; những cái nào
一块儿
yī
kuài
r
cùng, cùng nhau
一下儿
yī
xià
r
một chút; một xíu (thời gian ngắn)
有一些
yǒu
yī
xiē
một vài; một số; một chút
第一
dì
yī