Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 哪些 (nǎ xiē) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
哪些
HSK 1
Cách viết từ 哪些
哪些
nǎ
xiē
cái nào; những cái nào
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
nǎ
đâu
Học chữ 哪
Dừng
Phát lại
Chậm
xiē
một ít; một vài
Học chữ 些
Ví dụ
你
喜
欢
哪
些
?
Tập viết từng chữ
哪
些
Từ liên quan với 哪些
哪
nǎ
đâu
哪儿
nǎ
r
ở đâu
些
xiē
một ít; một vài
这些
zhè
xiē
những cái này
一些
yī
xiē
một vài, một số, một ít (số ít)
那些
nà
xiē
những cái đó
有些
yǒu
xiē
một chút; một vài
哪里
nǎ
lǐ
ở đâu
有一些
yǒu
yī
xiē
một vài; một số; một chút
哪怕
nǎ
pà
dù cho