Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 哪里 (nǎ lǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
哪里
HSK 1
Cách viết từ 哪里
哪里
nǎ
lǐ
ở đâu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
nǎ
đâu
Học chữ 哪
Dừng
Phát lại
Chậm
lǐ
trong
Học chữ 里
Ví dụ
你
家
在
哪
里
?
Tập viết từng chữ
哪
里
Từ liên quan với 哪里
哪
nǎ
đâu
哪儿
nǎ
r
ở đâu
里
lǐ
trong
这里
zhè
lǐ
ở đây, chỗ này
那里
nà
li
chỗ ấy; nơi ấy;
家里
jiā
lǐ
trong nhà, trong gia đình
哪些
nǎ
xiē
cái nào; những cái nào
里边
lǐ
bian
bên trong
心里
xīn
li
trong lòng
夜里
yè
li
ban đêm
里头
lǐ
tou
bên trong
里面
lǐ
miàn
bên trong, phía trong