Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
家里
HSK 1
Cách viết từ 家里 (jiā lǐ) — thứ tự nét từng chữ
家里
jiā
lǐ
trong nhà, trong gia đình
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiā
nhà, gia đình
Học chữ 家
Dừng
Phát lại
Chậm
lǐ
trong
Học chữ 里
Ví dụ
我
在
家
里
吃
饭
。
Nghĩa của 家里 →
Tập viết từng chữ
家
里
Từ liên quan với 家里
家
jiā
nhà, gia đình
里
lǐ
trong
这里
zhè
lǐ
ở đây, chỗ này
回家
huí
jiā
về nhà
哪里
nǎ
lǐ
ở đâu
那里
nà
li
chỗ ấy; nơi ấy;
家人
jiā
rén
người nhà
在家
zài
jiā
ở nhà
里边
lǐ
bian
bên trong
大家
dà
jiā
mọi người
心里
xīn
li
trong lòng
家长
jiā
zhǎng
phụ huynh