Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
在家
HSK 1
Cách viết từ 在家 (zài jiā) — thứ tự nét từng chữ
在家
zài
jiā
ở nhà
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zài
đang; ở
Học chữ 在
Dừng
Phát lại
Chậm
jiā
nhà, gia đình
Học chữ 家
Ví dụ
周
末
我
在
家
。
Nghĩa của 在家 →
Tập viết từng chữ
在
家
Từ liên quan với 在家
在
zài
đang; ở
家
jiā
nhà, gia đình
现在
xiàn
zài
hiện tại, bây giờ
回家
huí
jiā
về nhà
家里
jiā
lǐ
trong nhà, trong gia đình
家人
jiā
rén
người nhà
大家
dà
jiā
mọi người
正在
zhèng
zài
đang; đương; còn đang
家长
jiā
zhǎng
phụ huynh
科学家
kē
xué
jiā
nhà khoa học
全家
quán
jiā
cả nhà
画家
huà
jiā
họa sĩ