Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
家人
HSK 1
Cách viết từ 家人 (jiā rén) — thứ tự nét từng chữ
家人
jiā
rén
người nhà
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiā
nhà, gia đình
Học chữ 家
Dừng
Phát lại
Chậm
rén
người
Học chữ 人
Ví dụ
我
很
想
家
人
。
Nghĩa của 家人 →
Tập viết từng chữ
家
人
Từ liên quan với 家人
人
rén
người
家
jiā
nhà, gia đình
女人
nǚ
rén
phụ nữ
男人
nán
rén
đàn ông; người đàn ông
回家
huí
jiā
về nhà
家里
jiā
lǐ
trong nhà, trong gia đình
病人
bìng
rén
người bệnh
老人
lǎo
rén
người già
在家
zài
jiā
ở nhà
大家
dà
jiā
mọi người
有人
yǒu
rén
có người
人们
rén
men
mọi người