Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 有人 (yǒu rén) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
有人
HSK 2
Cách viết từ 有人
有人
yǒu
rén
có người
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yǒu
có, sở hữu
Học chữ 有
Dừng
Phát lại
Chậm
rén
người
Học chữ 人
Ví dụ
外
边
有
人
在
等
你
。
Tập viết từng chữ
有
人
Từ liên quan với 有人
有
yǒu
có, sở hữu
人
rén
người
没有
méi
yǒu
không, không có, không bằng
还有
hái
yǒu
còn có, vẫn còn, với lại
女人
nǚ
rén
phụ nữ
有些
yǒu
xiē
một chút; một vài
男人
nán
rén
đàn ông; người đàn ông
病人
bìng
rén
người bệnh
有的
yǒu
de
có loại; có người; có cái
家人
jiā
rén
người nhà
有时
yǒu
shí
đôi khi, có lúc
有时候
yǒu
shí
hou
có lúc; có khi