Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 有些 (yǒu xiē) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
有些
HSK 1
Cách viết từ 有些
有些
yǒu
xiē
một chút; một vài
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yǒu
có, sở hữu
Học chữ 有
Dừng
Phát lại
Chậm
xiē
một ít; một vài
Học chữ 些
Ví dụ
有
些
问
题
很
难
。
Tập viết từng chữ
有
些
Từ liên quan với 有些
有
yǒu
có, sở hữu
没有
méi
yǒu
không, không có, không bằng
些
xiē
một ít; một vài
这些
zhè
xiē
những cái này
还有
hái
yǒu
còn có, vẫn còn, với lại
一些
yī
xiē
một vài, một số, một ít (số ít)
那些
nà
xiē
những cái đó
有的
yǒu
de
có loại; có người; có cái
有时
yǒu
shí
đôi khi, có lúc
有时候
yǒu
shí
hou
có lúc; có khi
哪些
nǎ
xiē
cái nào; những cái nào
有用
yǒu
yòng
có ích, có lợi, hữu dụng