Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 这些 (zhè xiē) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
这些
HSK 1
Cách viết từ 这些
这些
zhè
xiē
những cái này
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zhè
đây, này
Học chữ 这
Dừng
Phát lại
Chậm
xiē
một ít; một vài
Học chữ 些
Ví dụ
这
些
是
我
的
书
。
Tập viết từng chữ
这
些
Từ liên quan với 这些
这
zhè
đây, này
些
xiē
một ít; một vài
一些
yī
xiē
một vài, một số, một ít (số ít)
这里
zhè
lǐ
ở đây, chỗ này
那些
nà
xiē
những cái đó
有些
yǒu
xiē
một chút; một vài
这儿
zhè
r
ở đây, chỗ này
这边
zhè
biān
bên này
哪些
nǎ
xiē
cái nào; những cái nào
有一些
yǒu
yī
xiē
một vài; một số; một chút
这样
zhè
yàng
như thế này
这么
zhè
me
như thế này; đến thế