Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
些
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 些 (xiē) — thứ tự nét chuẩn
些
xiē
một ít; một vài
Ví dụ
我
买
了
一
些
水
果
。
Nghĩa của 些 →
Tập viết
Từ liên quan với 些
这些
zhè
xiē
những cái này
一些
yī
xiē
một vài, một số, một ít (số ít)
那些
nà
xiē
những cái đó
有些
yǒu
xiē
một chút; một vài
哪些
nǎ
xiē
cái nào; những cái nào
有一些
yǒu
yī
xiē
một vài; một số; một chút