Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 这儿 (zhè r) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
这儿
HSK 1
Cách viết từ 这儿
这儿
zhè
r
ở đây, chỗ này
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zhè
đây, này
Học chữ 这
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
住
在
这
儿
。
Tập viết từng chữ
这
Từ liên quan với 这儿
这
zhè
đây, này
儿子
ér
zi
con trai
哪儿
nǎ
r
ở đâu
女儿
nü
ér
con gái
一点儿
yī
diǎn
r
một ít, một chút
这些
zhè
xiē
những cái này
这里
zhè
lǐ
ở đây, chỗ này
这边
zhè
biān
bên này
那儿
nà
r
chỗ ấy; nơi ấy
玩儿
wán
r
chơi
没事儿
méi
shì
r
không sao đâu, không có chuyện gì
一块儿
yī
kuài
r
cùng, cùng nhau