Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 一块儿 (yī kuài r) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
一块儿
HSK 1
Cách viết từ 一块儿
一块儿
yī
kuài
r
cùng, cùng nhau
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yī
số 10
Học chữ 一
Dừng
Phát lại
Chậm
kuài
tờ, đồng; viên, miếng, mảnh
Học chữ 块
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
们
一
块
儿
去
吧
。
Tập viết từng chữ
一
块
Từ liên quan với 一块儿
一
yī
số 10
儿子
ér
zi
con trai
块
kuài
tờ, đồng; viên, miếng, mảnh
哪儿
nǎ
r
ở đâu
女儿
nü
ér
con gái
一点儿
yī
diǎn
r
một ít, một chút
一些
yī
xiē
một vài, một số, một ít (số ít)
一半
yī
bàn
một nửa
这儿
zhè
r
ở đây, chỗ này
那儿
nà
r
chỗ ấy; nơi ấy
玩儿
wán
r
chơi
没事儿
méi
shì
r
không sao đâu, không có chuyện gì