Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 哪儿 (nǎ r) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
哪儿
HSK 1
Cách viết từ 哪儿
哪儿
nǎ
r
ở đâu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
nǎ
đâu
Học chữ 哪
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
你
在
哪
儿
?
Tập viết từng chữ
哪
Từ liên quan với 哪儿
儿子
ér
zi
con trai
哪
nǎ
đâu
女儿
nü
ér
con gái
一点儿
yī
diǎn
r
một ít, một chút
哪里
nǎ
lǐ
ở đâu
这儿
zhè
r
ở đây, chỗ này
那儿
nà
r
chỗ ấy; nơi ấy
哪些
nǎ
xiē
cái nào; những cái nào
玩儿
wán
r
chơi
没事儿
méi
shì
r
không sao đâu, không có chuyện gì
一块儿
yī
kuài
r
cùng, cùng nhau
女孩儿
nǚ
hái
r
cô gái, cô bé, bé gái