Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
哪
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 哪 (nǎ) — thứ tự nét chuẩn
哪
nǎ
đâu
Ví dụ
你
喜
欢
哪
一
个
?
Nghĩa của 哪 →
Tập viết
Từ liên quan với 哪
哪儿
nǎ
r
ở đâu
哪里
nǎ
lǐ
ở đâu
哪些
nǎ
xiē
cái nào; những cái nào
哪怕
nǎ
pà
dù cho