Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
玩儿
HSK 1
Cách viết từ 玩儿 (wán r) — thứ tự nét từng chữ
玩儿
wán
r
chơi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
wán
Học chữ 玩
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
们
出
去
玩
儿
吧
。
Nghĩa của 玩儿 →
Tập viết từng chữ
玩
Từ liên quan với 玩儿
儿子
ér
zi
con trai
哪儿
nǎ
r
ở đâu
女儿
nü
ér
con gái
一点儿
yī
diǎn
r
một ít, một chút
这儿
zhè
r
ở đây, chỗ này
那儿
nà
r
chỗ ấy; nơi ấy
没事儿
méi
shì
r
không sao đâu, không có chuyện gì
一块儿
yī
kuài
r
cùng, cùng nhau
女孩儿
nǚ
hái
r
cô gái, cô bé, bé gái
好玩儿
hǎo
wán
r
hay, thú vị, chơi vui
小孩儿
xiǎo
hái
r
trẻ em, trẻ con
面条儿
miàn
tiáo
r
mỳ