Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Từ điển
HSK 2
玩
HSK 2
玩
玩 (wán) là gì — nghĩa tiếng Việt, phát âm và ví dụ, HSK 2
wán
Pinyin không dấu:
wan
(6 từ cùng âm)
玩 (wán). Đây là chữ Hán thuộc HSK 2 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Thứ tự nét
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết
Cách viết chữ 玩 →
Từ chứa chữ 玩
开玩笑
kāi wán xiào
chọc, trêu, đùa
玩具
wán jù
đồ chơi
玩儿
wán r
chơi
游玩
yóu wán
đi chơi, vui chơi (du ngoạn)
好玩儿
hǎo wán r
hay, thú vị, chơi vui
Từ vựng HSK 2 khác
HSK 2 →
白
bái
màu trắng
百
bǎi
đơn vị hàng trăm
帮助
bāng zhù
(đgt) giúp; giúp đỡ; cứu trợ; viện trợ; (dt) sự giúp đỡ; sự trợ giúp
报纸
bào zhǐ
báo; báo giấy
比
bǐ
so với
别
bié
đừng
宾馆
bīn guǎn
khách sạn (lớn), nhà khách
长
cháng
(tt) dài; (đgt) lớn lên; phát triển
唱歌
chàng gē
ca hát
出
chū
ra, đưa ra, xảy ra, vượt qua
穿
chuān
mặc
次
cì
lần
Câu hỏi thường gặp
玩 đọc (phát âm) thế nào?
玩 phiên âm pinyin là “wán”.
玩 thuộc HSK mấy?
玩 thuộc HSK 2 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
玩 viết thế nào?
Xem minh hoạ thứ tự nét ở trên; 玩 được viết theo thứ tự nét chuẩn. Bấm Tập viết để luyện.
Cập nhật:
2026-07-05