Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
块
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 块 (kuài) — thứ tự nét chuẩn
块
kuài
tờ, đồng; viên, miếng, mảnh
Ví dụ
一
块
钱
。
Nghĩa của 块 →
Tập viết
Từ liên quan với 块
一块儿
yī
kuài
r
cùng, cùng nhau