Đang tải...
đôi khi, có lúc
có, sở hữu
lúc, khi; tiếng, giờ; mùa, vụ; thời cơ, cơ hội; thì (ngữ pháp); đương thời, hiện nay; đúng lúc; hợp thời; thường, luôn luôn
我有时走路上学。
Tập viết từng chữ