Đang tải...
thời gian
lúc, khi; tiếng, giờ; mùa, vụ; thời cơ, cơ hội; thì (ngữ pháp); đương thời, hiện nay; đúng lúc; hợp thời; thường, luôn luôn
ở giữa; phòng; căn, gian (phòng)
我没有时间。
Tập viết từng chữ