Đang tải...
lúc này
đây, này
lúc, khi; tiếng, giờ; mùa, vụ; thời cơ, cơ hội; thì (ngữ pháp); đương thời, hiện nay; đúng lúc; hợp thời; thường, luôn luôn
这时候外边很安静。
Tập viết từng chữ