Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 间 (jiān) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
间
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 间
间
jiān
ở giữa; phòng; căn, gian (phòng)
Ví dụ
我
有
两
间
房
。
Tập viết